Đối tượng nào cần giảm bớt lượng thức ăn để tránh tăng gánh nặng cho các cơ quan tiêu hóa.

Đánh giá của bạn post

I. Nguyên tắc chung:

1. Ăn thức ăn càng đa dạng càng tốt:

          Phải đảm bảo 3 yếu tố cần thiết cho cơ thể của tuổi già:

          Năng lượng: Năng lượng cần thiết cho cơ thể phải đạt được từ 1800 – 2000 kg calo, tùy thuộc vào cơ thể và cân nặng của người già mà điều chỉnh.

          Chất lượng: Bữa ăn cho người già phải đảm bảo đủ các thành phần sau:

          +  Đạm: chiếm 15% gồm đạm động vật gồm thịt heo, bò, gà, cá từ 50 – 100 gr/ngày. Đạm thực vật gồm các loại đậu như đậu nành/tương, đậu rồng, đậu Hà Lan, đỗ xanh, đỗ đen.

          +  Chất béo: chiếm 15% gồm các loại dầu như dầu ôliu, dầu hướng dương, dầu mè, tránh dùng các loại dầu như dầu dừa, tránh sử dụng chất béo từ động vật nhưng sử dụng mỡ cá thì được.

          +  Chất bột: chiếm 60% gồm các loại ngũ cốc, mỗi bữa ăn có thể ăn từ 2 – 4 chén cơm/lần và tốt nhất là nên chia ra nhiều bữa ăn nhỏ trong một ngày

          +  Rau, trái cây: chiếm 10% rất cần thiết cho cơ thể của người già. Tất cả các loại      rau tươi, trái cây trên thị trường theo mùa..

          Thức ăn hàng ngày của người cao tuổi càng đa dạng càng tốt, khoảng trên 20 loại thực phẩm. Một chế độ dinh dưỡng tốt là mỗi bữa ăn phải cung cấp đầy đủ các chất dinh dưỡng cần thiết cho cơ thể. Chế độ ăn đầy đủ, đa dạng chủ yếu dựa vào các thức ăn có nguồn gốc thực vật

2. Chia làm nhiều bữa nhỏ:

          Sự bài tiết dịch vị trong dạ dày ở cơ thể người cao tuổi thường giảm đi, vì thế việc hấp thụ các chất như can-xi, sắt cũng trở nên kém hơn và quá trình tiêu hoá thức ăn cũng dài hơn.

          Việc chia nhỏ các bữa ăn trong ngày giúp làm giảm “áp lực” cho dạ dày và giúp hệ tiêu hoá hoạt động dễ dàng hơn. Vì thế, người cao tuổi nên chia 3 bữa ăn chính trong ngày thành 4-5 bữa nhỏ, đồng thời khoảng cách giữa các bữa ăn nên đều nhau và đúng giờ.

3. Ăn uống điều độ:

          Tránh ăn quá no, đặc biệt buổi tối trước khi đi ngủ và khi có bệnh ở hệ tim mạch. Kể cả những ngày lễ tết cũng không nên ăn quá mức bình thường.

          Ăn ít có thể gây nên hiện tượng bị thiếu protid (chất đạm) và dẫn đến teo cơ, chóng mệt mỏi. Về các chất dinh dưỡng, thì nhu cầu của cơ thể về chất đạm ở người trưởng thành và người có tuổi là như nhau.

          Nếu các bữa chính mà người cao tuổi ăn chưa đủ số lượng thì có thể tạo điều kiện cho họ ăn thêm các bữa phụ vào khoảng 9 giờ sáng và khoảng 3 giờ chiều. (Sữa là một trong những lựa chọn tốt cho các bữa ăn phụ của người cao tuổi).

4. Đảm bảo uống đủ nước:

          Nước lọc, nước khoáng, nước ép hoa quả, các loại trà như: trà xanh, trà hoa cúc… đều là những loại nước tốt cho sức khoẻ của người già.

          Việc tăng cường nước cho cơ thể cũng giúp làm chậm quá trình lão hoá của các tế bào trong cơ thể, nhất là các tế bào da, từ đó giúp cân bằng độ ẩm, ngăn chặn hiện tượng nhăn da ở người cao tuổi. Nước còn rất tốt cho hoạt động của thận và có thể làm giảm hiện tượng táo bón và các rối loạn của quá trình trao đổi chất cho cơ thể.

          Không nên chờ khi khát mới uống nước. Hãy chủ động uống đủ lượng nước mà cơ thể cần.

5. Nên uống sữa:

          Sữa là nguồn cung cấp chủ yếu canxi để phòng ngừa bệnh loãng xương…. NCT cần phải thường xuyên uống từ 2-3 cốc sữa mỗi ngày để phòng ngừa phát triển bệnh loãng xương. Tuy nhiên cần chú ý rằng, ở NCT khả năng tiêu hóa sữa kém hơn, do vậy khuyến cáo uống rải nhiều lần trong ngày, mỗi lần 100 – 120ml. Cơ thể NCT thỉnh thoảng nên được cung cấp vitamin bổ sung ở dạng dược phẩm. Đặc biệt là các vitamin nhóm B, vitamin có tính chất chống lão hóa như vitamin A, C, E.

6. Chú ý các thức ăn nguồn thực vật
          Vì nếu biết chọn lựa, chế biến khéo sẽ tạo ra các món ăn ngon, bổ, dễ tiêu, giá rẻ.

 7. Ăn nhiều các loại rau tươi

          Chất xơ tuy không cung cấp năng lượng cho người cao tuổi nhưng lại có vai trò không thể thiếu trong việc chống táo bón, giảm cholesterol máu làm tránh xơ vữa động mạch, đái tháo đường, béo phì… Việc tiêu thụ những thức ăn giàu chất xơ đã làm giảm nguy cơ ung thư ruột.

          Ăn rau tươi sẽ bổ sung các vitamin, muối khoáng cần thiết mà cơ thể người cao tuổi không thể tự tổng hợp được.

8. Ăn nhiều cá:

          Nếu ăn cá thường xuyên, ít nhất 2 lần trong tuần, giúp người cao tuổi có khả năng chống lại nhiều nguy cơ gây bệnh từ hen phế quản đến ung thư tiền liệt tuyến. Cá giàu chất đạm, ít acid béo không tốt, nhiều acid béo tốt có tác dụng chống bệnh tim mạch và ung thư.

 9. Nên ăn ít chất béo:

          Chất béo (lipid) được hấp thu vào chủ yếu là hai chất, acid béo và cholesterol. Thừa cholesterol dễ gây xơ vữa động mạch và tắc mạch máu, nguy hiểm nhất là mạch máu não và mạch vành.  Nhưng nếu thiếu cholesterol cũng làm màng tế bào yếu, dễ gây xuất huyết. Lượng cholesterol được khuyên dùng là dưới 300mg/ngày.

 10. Tránh ăn nhiều thịt:

          Thịt bò, thịt lợn có khá nhiều độc tố làm cho cơ thể người cao tuổi mệt mỏi vì bắt gan, thận làm việc nhiều. Nếu ăn các món có lẫn chất bột và thịt, nhất là món rán, hầm là sự kết hợp khó tiêu nhất cho bộ máy tiêu hóa của người cao tuổi.

          Ăn nhiều thịt không tốt cho sức khỏe người cao tuổi. Mạng lưới tuần hoàn ở hệ thống gan người cao tuổi giảm 40-45% so với lúc 25 tuổi, khả năng tiêu hóa của tế bào gan cũng bị giảm. Ăn nhiều thịt trong ngày là một sự căng thẳng, một gánh nặng quá tải, nhất là đối với người cao tuổi bị bệnh tim mạch.

11. Giảm chất đường, chất bột:

          Ở người cao tuổi, sự dung nạp các chất đường, bột giảm nhiều. Nhu cầu về năng lượng giảm 30% so với tuổi 20. Vì vậy, người cao tuổi nên ăn các thức ăn chứa tinh bột giàu chất xơ như bánh mì đen, ngũ cốc nguyên hạt, khoai củ chứa ít năng lượng (khoai lang), luôn sẵn có và là nguồn vitamin, khoáng chất và protein quý. Ngược lại, người cao tuổi nên hạn chế và gần như không nên ăn các loại đường mía, mật, bánh kẹo, nước ngọt, nước tăng lực.

12. Hạn chế ăn đồ lạnh:

          Nhiệt độ thích hợp cho đồ ăn bằng chính nhiệt độ của cơ thể. Điều này giúp các thức ăn tiêu hoá dễ dàng sau khi vào cơ thể. Các món ăn lạnh có thể dẫn đến một số vấn đề về đường ruột.

13. Đồ ăn cần có độ mềm:

          Do khả năng tiêu hoá và hấp thụ thức ăn kém khi về già nên bữa ăn của người cao tuổi cần có độ mềm thích hợp, nhưng không nên xay nhuyễn vì sẽ làm giảm mùi vị thường có của thức ăn.

          Thức ăn nên chế biến theo phương pháp hấp, luộc, hầm hoặc kho. Việc lựa chọn thực phẩm cũng cần chú ý tránh chọn các thực phẩm có kết cấu thô hoặc cứng. Các loại thịt mềm, thịt cá, sữa hoặc trứng là thức ăn tốt nhất cho người già.

Xem thêm  Bài tập Phát triển năng lực Môn Tiếng Việt Lớp 4 Tập 2 Tuần 33

14. Nên ăn nhạt:

          Ăn mặn có thể gây nên nhiều loại bệnh nguy hiểm như: tim mạch, huyết áp… Vì thế, người cao tuổi cần ăn nhạt. Các nhà khoa học khuyên người cao tuổi nên ăn không quá 6gram muối/ngày.

15. Nên ăn chậm:

          Các bữa ăn của người già thường diễn ra với “tốc độ’ chậm hơn. Điều này đặc biệt tốt cho hệ tiêu hoá và việc hấp thụ các chất dinh dưỡng trong các món ăn.

          Việc ăn chậm cũng giúp nước bọt tiết ra nhiều hơn, làm mềm thức ăn, có ích cho quá trình nuốt thức ăn. Không những thế, nước bọt còn có chất Immunoglobulin giúp tăng cường hệ miễn dịch cho cơ thể và muccus protein có nhiệm vụ bảo vệ niêm mạc dạ dày.

16. Chú ý đến không gian ăn uống:

          Màu sắc bắt mắt, mùi vịt thơm ngon và sự khéo léo trong cách trình bày món ăn có tác dụng rất lớn trong việc kích thích vị giác ăn uống cho người cao tuổi, giúp họ ăn nhiều hơn và ngon miệng hơn.

          Ngoài ra, cũng cần chú ý đến sự yên tĩnh, sạch sẽ của phòng ăn.

17. Trong mọi trường hợp:
          Cần đảm bảo vệ sinh trong chế biến, nấu nướng món ăn và giữ gìn vệ sinh ăn uống. Thức ăn, nước uống là nguồn gây bệnh.

18. Vận động cơ thể hàng ngày:
          Để máu lưu thông làm các cơ quan trong cơ thể hoạt động nhịp nhàng từ đó sẽ ăn uống ngon miệng, hấp thu tốt.

19. Nếu có biểu hiện chán ăn đột ngột:
          Gia đình nên tìm hiểu nguyên nhân để từ từ khắc phục triệt để, tránh đợi đến lúc chuyển thành “bệnh” thì rất khó khắc phục.

II. Các thực phẩm người cao tuổi nên dùng:

          Các nhà khoa học đã khẳng định rằng, thực phẩm không chỉ nuôi sống con người mà còn có giá trị nhất định trong phòng chữa bệnh. Vì vậy, người bệnh hay phải kiêng món này và được khuyến khích ăn nhiều món kia. Những loại thực phẩm sau đây được khuyến cáo là nên dùng đối với những người có tuổi

1.Gạo:
          Tốt nhất là ăn loại gạo lứt, gạo toàn phần nhưng đã loại cám riêng ra cho gạo mềm, dễ nhai. Khi nấu, có thể trộn với cám . Cơm cám ăn với muối vừng rất béo và rất ngon. Gạo lứt là gạo đặc biệt dành cho các cụ có điều kiện, có nhiều thời gian còn bình thường chỉ cần chọn gạo dẻo, không mốc và không xát quá trắng.

2. Khoai củ các loại:
          Người cao tuổi thường ăn bớt cơm và thay vào đó nên ăn nhiều loại khoai. Khoai có khối lượng lớn, gây cảm giác no, nhưng cho ít năng lượng, không gây béo mà lại có nhiều chất xơ giúp chống táo bón, giúp thải cholesterol thừa và đề phòng ung thư đại tràng.

3. Rau:
          Bữa ăn nào cũng cần có món rau, đặc biệt là rau xanh có chứa nhiều bêta-caroten.

4. Quả chín:
          Là nguồn cung cấp nhiều vitamin và chất khoáng, nhiều chất chống oxy hóa.

5. Cà chua:

          Nghiên cứu của Đại học Harward (Mỹ) cho thấy, những người dùng nhiều cà chua (từ 2 đến 4 lần mỗi tuần) sẽ giảm được 35% nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt.

          Theo các nhà khoa học, tác dụng kể trên của cà chua là do chất Lycopen (thành phần tạo nên màu đỏ) mang lại. Chất này sẽ hấp thu tốt nếu được chế biến, hoặc nấu với một vài loại chất béo.

6. Súp lơ, bắp cải:

          Hai loại rau này có tác dụng chống ung thư bàng quang – loại ung thư phổ biến ở nam giới. Một nghiên cứu kéo dài 10 năm trên 50.000 nam giới cho thấy, ở những người dùng súp lơ hay bắp cải hơn 5 lần/tuần, tỷ lệ ung thư bàng quang thấp hơn 50% so với người ít khi ăn.

7. Cải xoăn.

           Không chỉ có canxi và vitamin D mà cả vitamin K cũng có tác dụng hữu hiệu trong việc bảo vệ xương. Các loại rau xanh thường là nguồn cung cấp vitamin K, trong đó cải xoăn là một trong những nguồn cung cấp tốt nhất. Cải xoăn có tác dụng chống loãng xương, một căn bệnh mà phần đông phụ nữ bị mắc phải ở tuổi xế chiều.

8. Lạc:

          Lạc có khả năng giúp phòng bệnh tim bằng cách làm giảm cholesterol xấu (LDL) và lượng mỡ trong máu nhưng không làm giảm cholesterol tốt (HDL).

9. Đậu tương hoặc đậu nành:

          Đậu tương có hàm lượng protein cao, có khả năng làm giảm cholesterol, giảm tình trạng bốc hỏa trong thời kỳ mãn kinh. Nó cũng giúp phòng chống bệnh loãng xương ở phụ nữ, vì chất isoflavone trong đậu nành có cấu trúc tương tự như oestrogen.

          Theo một số nghiên cứu, việc tăng cường chất isoflavone cho cơ thể với lượng 90 mg/ngày sẽ giúp xương (đặc biệt là xương hông) vững chắc hơn. Liều 50-70 mg/ngày có thể làm giảm các cơn bốc hỏa. Mỗi cốc sữa đậu nành chứa khoảng 20-35 mg isoflavone. Như vậy, chỉ cần dùng 2 cốc/ngày là đủ.

          Sử dung nhiều loại đậu, đậu xanh, đậu đen, đậu đỏ, đậu trắng vào chế biến món ăn và ngâm giá đỗ.

10. Hạt lanh:
           Các nhà khoa học tìm thấy trong hạt lanh một hợp chất giống như oestrogen gọi là Lignans, có tác dụng hữu hiệu trong việc chống ung thư vú ở phụ nữ.

          Theo báo cáo của Hội nghị chuyên đề về ung thư vú, tổ chức tại San Antonio (Mỹ) năm 2001, việc bổ sung hạt lanh vào bữa ăn của phụ nữ bị ung thư vú sẽ có tác dụng làm chậm quá trình phát triển của khối u.

11. Thịt:
          Giảm ăn thịt.

12. Cá:
          Mỗi tuần lễ tối thiểu có ba bữa cá

          Cá là một thức ăn có giá trị dinh dưỡng cao, không những không thua kém thịt động vật mà nhiều điểm còn vượt thịt. Trong các protit, quan trọng nhất là albumin, globulin, và nucleoprotit. So với thịt, lượng lysin, tyrosin, tritophan, xystin và methionin cao hơn, còn lượng histadin và acginin thấp hơn. Protit của cá tươi dễ tiêu hóa và dễ đồng hóa hơn protit của thịt động vật.

          Trong cá có hai chất dinh dưỡng rất quý cho sức khỏe con người: Đó là chất EPA có tác dụng phòng bệnh tim mạch và chất DHA có vai trò rất quan trọng đối với hệ thần kinh.

          Nên ăn cá luộc hoặc cá nấu, không nên ăn cá rán vì chất DHA bị nhiệt độ cao phân hủy.

13. Sữa:

          Sữa là sản phẩm rất giàu canxi, giàu đạm quý (đầy đủ các axit amin thiết yếu với tỷ lệ cân đối) và chứa nhiều vitamin cần thiết cho cơ thể như vitamin A, vitamin D, vitamin nhóm B, tuy nhiên dùng sữa như thế nào cho hợp lý.

a. Không uống sữa thay bữa ăn chính:

          Người cao tuổi cần nhận đủ canxi hàng ngày để phòng tránh loãng xương. Mặc dù canxi có trong nhiều thực phẩm khác nhau (cá nhỏ ăn luôn xương, tôm tép ăn cả vỏ, rau xanh, đậu hủ…), nhưng người cao tuổi thường ăn ít hơn lúc trẻ nên lượng canxi đưa vào cơ thể từ chế độ ăn hàng ngày sẽ không đủ, trong khi đó nguy cơ loãng xương của họ lại cao. Canxi từ sữa rất dễ hấp thu nên người cao tuổi cần uống sữa thường xuyên mỗi ngày (khoảng 1 – 2 ly) để bổ sung canxi cho cơ thể, giúp phòng tránh loãng xương.

          Tuy sữa là thực phẩm giàu dinh dưỡng, nhưng chỉ có thể bổ sung như là bữa phụ chứ không thể thay thế cho bữa chính hàng ngày được vì sẽ mất cân đối do sữa không có đủ những dưỡng chất khác mà cơ thể cần như chất sắt, kẽm, chất xơ, một số vitamin… Nếu chỉ uống sữa mà không ăn bữa chính sẽ không thể đáp ứng đủ nhu cầu năng lượng cho cơ thể. Trong trường hợp ăn kém hoặc đau ốm, cần chia nhỏ bữa ăn (ăn ít và nhiều lần), sử dụng thêm các loại thực phẩm cao năng lượng, kết hợp tăng số bữa phụ (uống sữa hoặc các thức ăn phụ bổ dưỡng và dễ tiêu hoá khác).

Xem thêm  Đóng bao nhiêu năm được hưởng lương hưu

b. Tuỳ tuổi, tuỳ bệnh mà chọn sữa:

          Đối với người gầy, không có bệnh mãn tính như rối loạn lipid máu, cao huyết áp, đái tháo đường… và chế độ ăn rất ít thực phẩm nguồn gốc động vật chứa nhiều cholesterol (thịt heo, thịt bò, mỡ…) thì vẫn có thể uống loại sữa nguyên kem.

          Đối với những người mắc bệnh mạn tính như tim mạch, tiểu đường thì nên chọn loại sữa không béo, không đường. Lượng sữa uống mỗi ngày sẽ phải cân đối với các thực phẩm khác để bảo đảm đường huyết ổn định.

          Người chỉ bị viêm khớp thì có thể vẫn uống được sữa hơi béo, hơi ngọt nếu thích.

          Đối với người thừa cân, béo phì không dùng sữa béo, ngọt vì sẽ làm tăng cân nhanh chóng và sẽ tăng sức chịu đựng đối với các khớp chịu sức nặng cơ thể như khớp háng, khớp gối, khớp cổ chân nên sẽ khó điều trị khỏi tình trạng viêm và đau khớp.

c. Uống sữa đúng cách để tránh tai họa:

          Sữa là thực phẩm giàu canxi ở dạng dễ hấp thu. Chỉ khi nào lượng canxi đưa vào cơ thể quá dư thừa thì mới bị đào thải qua đường thận gây sạn thận. Trường hợp này ít gặp trong chế độ ăn thông thường mà do dùng thuốc canxi liều cao, kéo dài. Do vậy, khi sử dụng nhiều thực phẩm giàu canxi hoặc uống thuốc canxi phòng loãng xương thì cần chú ý uống nhiều nước để phòng sạn thận.

          Một số người khi uống sữa hay bị đau bụng, tiêu chảy… thường là do cơ thể thiếu men lactase để hấp thu loại đường lactose có trong sữa. Trong trường hợp đó, nên giảm lượng sữa trong mỗi lần uống (có thể dưới 100ml/lần) và tăng dần lên khi thích ứng. Nếu vẫn không tiêu hoá được thì có thể chuyển sang dùng sản phẩm khác của sữa như yaourt, sữa chua, phô mai… hoặc có thể dùng sữa đậu nành.

III. Nhóm thực phẩm người cao tuổi nên hạn chế dùng:

1. Thực phẩm chiên quá kỹ:

          Do tuổi cao, hệ thống tiêu hóa trở nên suy yếu nên thực phẩm chiên triệt để, quá kỹ rất khó tiêu hóa. Ngoài ra, đây còn là nhóm thực phẩm giàu năng lượng, có thể gây tích mỡ, béo phì. Theo nhiều nghiên cứu cho thấy, khi tuổi cao quá trình chuyển hóa giảm mạnh nên những loại thực phẩm giàu năng lượng khó tiêu, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của não, quá trình phát triển xương và làm tăng rủi ro mắc các loại bệnh có nguồn gốc từ thực phẩm, đặc biệt là bệnh ung thư, đái tháo đường.

2. Thực phẩm nướng:

          Khi tuổi cao sức khỏe hệ thống miễn dịch bắt đầu suy giảm nên dùng thịt nướng sẽ khó tiêu, nhất là nướng trực tiếp trên ngọn lửa dễ gây ra các chất gây ung thư, nhất là nhóm người có tiền sử, sức khỏe yếu ăn vào có thể tăng bệnh.

3. Nhóm thực phẩm chế biến quá kỹ:

          Không chỉ có nhóm người cao niên mà ngay cả nhóm người khác, thực phẩm chế biến quá kỹ cũng không có lợi mặc dù có thể ngon mắt, ngon miệng. Đơn giản, do chế biến quá kỹ nên giảm hàm lượng vitamin, dưỡng chất, chất xơ và nếu ăn dài kỳ sẽ phát sinh những căn bệnh liên quan đến đường ruột và hệ tiêu hóa.

4. Đồ uống nhiều đá:

          Đồ uống nhiều đá, kể cả rượu bia được xem là không có gây lợi cho sức khỏe người cao tuổi, bởi nó làm chậm quá trình sản xuất enzyme dạ dày, làm tăng các loại bệnh về đường tiêu hóa, nhất là khi đá không đảm bảo vệ sinh, dài kỳ sẽ trở thành gánh nặng cho đường ruột.

5. Nhóm đồ ngọt:

          Theo nghiên cứu của ĐH Y khoa Harvard, Mỹ thì đường chỉ đánh lừa cảm giác của con người, dễ nghiện và nếu lạm dụng dễ gây bệnh tích mỡ, béo phì và suy giảm xương ở người cao tuổi.

6. Nội tạng động vật:

          Nội tạng động vật nếu lạm dụng sẽ gây bệnh cao huyết áp, bệnh gút, bệnh mỡ máu (cholesterol) cao, bệnh tim mạch và đái tháo đường.

7. Trứng:

          Vì trong trứng có nhiều cholesterol, đối với người cao tuổi không nên cho ăn nhiều trứng, có thể ăn 1 quả trứng/một tuần.

8. Tiết động vật:

          Kể cả tiết chín lẫn tiết sống là nhóm thực phẩm nhóm người cao tuổi nên hạn chế, nếu ăn nhiều, ăn thường xuyên (trên 2 bữa/tuần) có thể làm tăng bệnh mỡ máu tăng, bệnh tim mạch. Riêng tiết sống, như tiết canh hoặc uống tiết sống, tiết pha rượu cũng không có lợi cho sức khỏe người già vì nó làm tăng nguy cơ gây ngộ độc, nhiễm virút và tăng bệnh cao huyết áp.

9. Thực phẩm đồ uống hết hạn sử dụng:

          Nói chung, những loại thực phẩm chế biến sẵn, đóng gói thường có hàm lượng đạm thấp, trong khi đó lại nhiều đường, mỡ, muối nên không có lợi cho sức khỏe người cao niên. Khi sử dụng nên đọc kỹ nhãn mác để tránh ăn phải thực phẩm đã hết hạn hoặc không đảm bảo chất lượng.

10. Đồ uống sôđa:

          Trong số những loại đồ uống thì nhóm nước giải khát sôđa được xem là bất lợi nhất. Nó không chỉ nghèo về dưỡng chất mà còn có chứa nhiều phụ gia xấu cho sức khỏe như các loại hóa chất tăng độ thơm, màu sắc và độ sủi bọt… Tất cả những hợp chất này đều đánh lừa cảm giác con người, trong khi đó lại chứa nhiều chất làm ngọt nhân tạo, dùng lâu ngày dễ sinh bệnh, đặc biệt là bệnh đái tháo đường, tim mạch, thậm chí cả ung thư vì chứa nhiều hợp chất hợp gây ung (carcinogen) nguy hiểm.

11. Mật ong:

          Mật ong có nhiều tác dụng tốt đối với cơ thể. Trong điều trị học, mật ong được sử dụng có kết quả tốt trong các bệnh viêm, loét dạ dày, tá tràng, đại tràng, các trạng thái suy yếu gan, thần kinh. Người cao tuổi có đặc điểm giảm mức chịu đựng đối với chất ngọt, vì thế không được ăn quá 20g đường mỗi ngày, trong đó có tính cả mật ong.

12. Mắm:

          Đối với người cao tuổi, mắm không nên ăn thường xuyên và mỗi lần ăn cũng nên ăn ít vì lượng muối NaCl trong mắm rất cao, không thích hợp với cơ thể người cao tuổi.

13. Muối:
           Hạn chế ăn muối (< 3g/ngày).

14. Rượu:

          Khác với thức ăn thường, rượu được hấp thụ rất nhanh. Người cao tuổi thường có nhiều nhược điểm về sức khỏe, tăng huyết áp, vữa xơ  động mạch, thiếu máu cơ tim, rối loạn tuần hoàn não, chức năng thận, gan bị suy yếu, thường mắc bệnh đái tháo đường. Những nhược điểm này là tiền đề cho nhiều tai biến như tai biến mạch máu não, nhồi máu cơ tim. Cho nên với người cao tuổi, rượu kể cả rượu thuốc là một đồ uống nên tránh sử dụng đều đặn hàng ngày. Đối với người cao tuổi khỏe mạnh, rượu nhẹ loại lên men như rượu vang, bia dùng trong những ngày vui có thể cho phép dùng với liều nhỏ.

Bài viết được chia sẻ bởi caigiday.com

Blog khác

Leave a Reply

Your email address will not be published.

You may use these HTML tags and attributes:

<a href="" title=""> <abbr title=""> <acronym title=""> <b> <blockquote cite=""> <cite> <code> <del datetime=""> <em> <i> <q cite=""> <s> <strike> <strong>